Describe a time that something changed your life in good ways

Bài mẫu Describe a time that something changed your life in good ways

Describe a time that something changed your life in good ways thuộc nhóm chủ đề “Describe an experience (miêu tả trải nghiệm)” là đề bài thường xuất hiện trong Part 2 IELTS Speaking. Bài viết dưới đây sẽ gợi ý sample cho chủ đề này cùng các câu hỏi thường gặp và hướng dẫn cách trả lời lưu loát cho chủ đề này.

Bài mẫu “Describe a time that something changed your life in good ways”

You should say:

  • when and where it happened
  • what happened
  • how you felt about it

and explain how it changed your life in good ways

Đọc thêm: Giải đề IELTS Writing Task 1 và Task 2 ngày 29/07/2023

Dàn ý

Situation

I’d like to talk about a moment that had a profoundly positive impact on my life – my experience volunteering at a local animal shelter in my hometown.
Task Describe the setting of the transformative experience, explain why you decided to volunteer, and highlight the initial challenges and emotions you encountered.
Action Share details about your volunteer work, including the tasks you performed and the emotional journey you went through while helping animals.
Result Explain how this experience positively changed your life, emphasizing the deepened empathy and compassion, the shift in career aspirations, and the newfound sense of community with fellow volunteers.

Bài mẫu

Well, I can think of a moment that truly changed my life in a profoundly positive way. It happened a few years ago when I decided to volunteer at a local animal shelter in my hometown.

This transformative experience took place in the summer, at a small animal shelter located on the outskirts of our town. What happened was that I started volunteering there as a way to give back to the community and spend my free time productively. Little did I know that this decision would have such a profound impact on my life.

When I first walked into the shelter, I was greeted by a cacophony of barks, meows, and other animal sounds. The sight of so many animals in need of care was overwhelming. I began by helping with the daily chores like cleaning cages, feeding, and walking the dogs. As time went on, I got more involved in the rehabilitation and adoption processes.

The initial feelings I had were a mixture of compassion, sadness, and sometimes helplessness. Seeing abandoned and mistreated animals was heart-wrenching, but as I spent more time with them, I felt a growing sense of purpose and fulfillment. The gratitude in the eyes of the animals when they received care and affection was incredibly rewarding.

This experience transformed my life in several positive ways. Firstly, it deepened my sense of empathy and compassion, not only towards animals but also towards people. I started appreciating the importance of giving back to the community and supporting those in need. Secondly, it changed my career path. Inspired by my volunteer work, I decided to pursue a career in animal welfare and advocacy, which I find incredibly fulfilling. Lastly, it introduced me to a wonderful community of fellow volunteers who share my passion for making a difference.

And that’s all I wanna share. Thanks for listening!

Từ vựng cần lưu ý

  • Profoundly positive way ( theo chiều hướng tích cực và sâu sắc): theo một cách tích cực và sâu sắc.
  • Transformative experience (Trải nghiệm biến đổi): Trải nghiệm gây ra sự biến đổi lớn.
  • Animal shelter (Trại nuôi thú cưng): Nơi chăm sóc và bảo vệ động vật bị bỏ rơi hoặc bị ngược đãi.
  • Give back to the community (Trả lại cho cộng đồng): Đóng góp và hỗ trợ cộng đồng.
  • Cacophony (Sự kết hợp âm thanh kỳ lạ): Một loạt âm thanh không hài hòa và gây sự ồn ào.
  • Overwhelming (Áp đảo): Gây choáng vì quá nhiều thứ diễn ra xung quanh.
  • Rehabilitation (Sự phục hồi): Quá trình khôi phục sức khỏe và tinh thần của động vật.
  • Mistreated animals (Động vật bị ngược đãi): Động vật bị bỏ rơi hoặc bị đối xử không công bằng.
  • Sense of purpose (Ý nghĩa trong cuộc sống): Cảm giác có mục tiêu và ý nghĩa trong cuộc sống.
  • Animal welfare and advocacy (Phúc lợi và bảo vệ động vật): Công việc và hoạt động liên quan đến việc bảo vệ và chăm sóc động vật.

Đọc thêm: Bộ đề dự đoán IELTS Speaking quý 2 ( T5 – 8/2023) – Full 3 Parts

0 Reviews

Write a Review

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *